ITECOM
Thông tin yêu cầuNội dung công việcThông tin Hợp đồngThông tin PTM mua thực tếKL Hợp đồngKL BOQ Bóc táchTiến độ giao hàngTheo dõi Đề Xuất Vật TưKhối lượng ĐXVT lần nàyThông tin chứng từThông tin PTMBan Kinh tếThực tế giao hàngGhi chú
ModelQuy cáchHãngXuất xứĐơn vịModelQuy cáchHãngXuất xứĐơn vịKL Đã đề xuấtKL Đã duyệtKL Còn lạiKL đề xuấtThời gian cầnSố lượng Chứng từCOCQCCXXNhân sự mua hàngSố ngày dự kiếnDự kiến giao hàngChênh lệchKL DuyệtKL Điều chuyển
Bản gốcBản saoBản gốcBản saoBản gốcBản sao
Danh mục vật tư chưa mua hàng (109)
DA-2025-001 - Dự án chung cư ABC (109)
DXVT-2025-001 - ĐNXK lần 1 (3)
A.2MODULE QUANGMGBLX1Modul quang 1GB, Singlemode, 10KmCiscoAsiabộMGBLX1Module quang 1GB, Singlemode, 10KmCiscoAsiabộ664265 ngàyNGUYỄN VĂN B518/01/2026-2 ngày42
A.3DÂY NHẢY QUANGDây nhảy quang SC/UPC-LC/UPC duplex Singlemode, 3mBDTViệt namsợi6
A.4MỐI HÀN QUANGMối hàn quangViệt nammối24
DXVT-2025-002 - ĐNXK lần 2 (106)
A.5ĐẦU GHI 32 KÊNHDS-7732NXI-K4Đầu ghi hình IP NVR 32CHHikvisonChinabộ3303
A.6Ổ CỨNG 6TBWD64PURZỔ cứng 6TB, 3.5"Western DigitalAsiabộ6404
A.7UPS-3KVARack3KSUPS 3KVA, online, gắn Rack, đầy đủ phụ kiện lưu điện 30 phút 80% tải, bao gồm: - 01 Rack3KS - 04 Rack3KS EBM - 05 Railkit -thanh trượtSantakChinabộ1
A.8ODF-8FOODF 8FO, vỏ nhựa, không gắn Rack, SC/UPC, đầy đủ phụ kiện SinglemodeBDTViệt nambộ1
A.9P.PANEL-24PBNK-PPC6U24F1Patch Panel 24 port, Cat6BenkaChinabộ3
A.10SW-POE-24P+2SFPC1200-24FP-4G● 24x 10/100/1000 PoE+ ports with 375W power budget ● 4x Gigabit SFP ● Rack-mountableCiscoAisabộ3
A.11CAMERA IP DOME CỐ ĐỊNH 2MPDS-2CD3121G2-I Lens 4mmCamera Dome IP 2MP Ống kính 4mmHikvisonChinabộ51
A.12CAMERA IP THÂN TRỤ CỐ ĐỊNH 2MPDS-2CD3021G2-I Lens 4mmCamera thân IP 2MP Ống kính 4mmHikvisonChinabộ19
A.13CÁP QUANG SINGLEMODE 4FOCáp quang 4FO Singlemode, ngoài nhàVinacapViệt namm1.500
A.14CÁP UTP CAT6313 4224C6Cáp mạng UTP, Cat6BenkaChinam2.450
A.15DÂY NHẢY CAT6Dây nhảy Cat6, 3mUgreenViệt namsợi70
A.16CÁP NGUỒN CU/XLPE/PVC (2x2.5)MM2CXV 2x2.5Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 - 0.6/1kVCadiviViệt namm20
A.17CÁP TIẾP ĐỊA CU/PVC (1x2.5)MM2CV 2.5Cáp tiếp địa vàng xanh 1x2.5mm2- 0.6/1kVCadiviViệt namm20
A.18Ống cứng luồn dây PVC D20 đi nổiỐng cứng luồn dây PVC D20 đi nổiSP/Sino/VanlockViệt namm700
A.19Ống cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thôỐng cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thôSP/Sino/VanlockViệt namm102
A.20Ống mềm luồn dây PVC D20SP9020CMỐng mềm luồn dây PVC D20, đi nổiSP/Sinom102
A.21Hộp chia ngả có nắp, lắp nổi D20Box chia 2,3,4 ngả D20 kèm nắpSP/SinoViệt namcái70
A.22T&C, Cài đặt kiểm tra hệ thốngT&C, Cài đặt kiểm tra hệ thốngViệt namht1
A.23Vât tư phụ : Keo dán, Bulong, đai ốc, long đen, nở đóng, đai giữ ống, que hàn, băng tan, dây đay đệm cao su, giẻ lau, keo bọt, gioăng, đánh dấu, dán nhãn, Co, tê, nối ống, kẹp ống nhựa, nối máng, nối thang, tiếp địa, đánh dấu, lạt thít nhựa, băng dính, dây mồi, đầu cốt <50mm2, đầu RJ, đạn, vít nở, bulong, êcu...)Vật tư phụViệt nam1
B.1BỘ ĐIỀU KHIỂN 8 VÙNGVX-3008FBộ điều khiển 8 vùngTOAAsiabộ1
B.2LOA ÂM TRẦN 6WPC-648RLoa âm trần 6WTOAAsiabộ48
B.3LOA HỘP GẮN TƯỜNG 6WBS-633ALoa hộp 6WTOAAsiabộ4
B.4HỘP ĐẤU DÂY LOA 80x80x50mmHộp box 80x80x50mm, kèm nắpSP/SinoViệt namcái1
B.5CU/PVC/PVC 2X2.5MM2CVV 2x2.5Cáp CU/PVC/PVC 2X2.5MM2 - 0.6/1kVCadiviViệt namm10
B.6CÁP CAT6 UTP313 4224C6Cáp mạng UTP, Cat6BenkaChinam10
B.7CÁP ÂM THANH CHỐNG NHIỄU 2x1.5MM2177 1216Cáp tín hiệu AWG16-1P, chống nhiễuBenkaChinam572
B.8CÁP ÂM THANH CHỐNG NHIỄU 2x2.5MM2177 1214Cáp tín hiệu AWG14-1P, chống nhiễuBenkaChinam600
B.9Ống cứng luồn dây PVC D20 đi nổiỐng cứng luồn dây PVC D20 đi nổiSP/Sino/VanlockViệt namm494
B.10Ống cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thôỐng cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thôSP/Sino/VanlockViệt namm6
B.11Ống mềm luồn dây PVC D20SP9020CMỐng mềm luồn dây PVC D20, đi nổiSP/SinoViệt namm72
B.12HỘP ĐẤU DÂY PVC 80x80x50MM có nắp lắp âm tườngHộp box 80x80x50mm, kèm nắpSP/SinoViệt namcái4
B.13Hộp chia ngả có nắp, lắp nổi D20Box chia 2,3,4 ngả D20 kèm nắpSP/SinoViệt namcái52
B.14T&C, Cài đặt kiểm tra hệ thốngT&C, Cài đặt kiểm tra hệ thốngViệt namht1
B.15Vât tư phụ : Keo dán, Bulong, đai ốc, long đen, nở đóng, đai giữ ống, que hàn, băng tan, dây đay đệm cao su, giẻ lau, keo bọt, gioăng, đánh dấu, dán nhãn, Co, tê, nối ống, kẹp ống nhựa, nối máng, nối thang, tiếp địa, đánh dấu, lạt thít nhựa, băng dính, dây mồi, đầu cốt <50mm2, đầu RJ, đạn, vít nở, bulong, êcu...)Vật tư phụViệt nam1
C.1KHÓA TỪ TÍCH HỢP CẢM BIẾN CỬALM-2805 + LMB-280ZLKhoá từ đơn, tích hợp cảm biến cửa + Phụ kiện gắn cửaZktecoChinabộ4
C.2NÚT NHẤN MỞ CỬAEX-800BCNút nhấn exitZktecoChinabộ2
C.3NÚT ẤN KHẨN CẤPZKABK900A-GHộp đập khẩn cấpZktecoChinabộ2
C.4FaceIDSpeedFace M4-15 (Mifare card)- 15000 faces capacity , 15000 cards;; - IP66 Display 5" Touch Screen Transaction 200,000 Operating System Linux Function ID Card, ADMS, DNS, T9 Input, DST, Camera, 9-digit User ID, Advance Access Control, Groups, Holidays, Anti-passback, Record Query, Tamper Switch Alarm, Bell Scheduling, POE (Optional, IEEE 802.3at-2009) Hardware 1GHz Dual Core CPU 1G RAM / 8G Flash 2MP WDR Low Light Camera Adjustable LED Supplement Lighting Communication TCP/IP, Wi-Fi (Optional), Wiegand Input / Output, RS485 Access Control Interface 3rd-party Electric Lock, Door Sensor, Exit Button, Alarm Output, Aux. Input Optional Card Module IC / HID / iClass / Felica / Desfire EV1 / EV2 / Legic Facial Recognition Speed ≤ 0.5s per face Biometrics Algorithms ZKFace V5.8 & ZKPalm V12.0 Protection Level IP66 Power Voltage: DC 12V Current: Max. 3A Working Humidity 10% to 90% Working Temperature-30°C to 60°C Dimensions (W*H*D) 103.83 * 212.41 * 50.60 (mm)ZktecoChinabộ2
C.5DÂY CÁP CAT 6313 4224C6Cáp mạng UTP, Cat6BenkaChinam200
C.6Cáp 2x1.5mm2CVV 2x1.5Cáp điện 2x1.5mm2 - 0.6/1kVCadiviViệt namm50
C.7Ống cứng luồn dây PVC D20 đi nổiỐng cứng luồn dây PVC D20 đi nổiSP/Sino/VanlockViệt namm150
C.8Ống cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thôỐng cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thôSP/Sino/VanlockViệt namm50
C.9Hộp chia ngả có nắp, lắp nổi D20Box chia 2,3,4 ngả D20 kèm nắpSP/SinoViệt namcái10
C.10Đế âm, âm tườngĐế âm tườngSP/SinoViệt namcái10
C.11T&C, Cài đặt kiểm tra hệ thốngT&C, Cài đặt kiểm tra hệ thốngViệt namht1
C.12Vât tư phụ : Keo dán, Bulong, đai ốc, long đen, nở đóng, đai giữ ống, que hàn, băng tan, dây đay đệm cao su, giẻ lau, keo bọt, gioăng, đánh dấu, dán nhãn, Co, tê, nối ống, kẹp ống nhựa, nối máng, nối thang, tiếp địa, đánh dấu, lạt thít nhựa, băng dính, dây mồi, đầu cốt <50mm2, đầu RJ, đạn, vít nở, bulong, êcu...)Vật tư phụViệt nam1
D.1SW 24TVSF cung cấp + lắp đặtBộ1
D.2SW 48P POEVSF cung cấp + lắp đặtBộ1
D.3SFP SM 10G UplinkVSF cung cấp + lắp đặtCái4
D.4AP Loại 1 (Internal Ant)VSF cung cấp + lắp đặtBộ23
D.5Dây nhảy SC-LC SM 3mVSF cung cấp + lắp đặtSợi4
D.6Dây nhảy cáp đồng UTP Cat6 1,5mVSF cung cấp + lắp đặtBộ53
D.7UPS-3KVARack3KSUPS 3KVA, online, gắn Rack, đầy đủ phụ kiện lưu điện 6 phút 80% tải, bao gồm: - 01 Rack3KS - 01 Rack3KS EBM - 02 Railkit -thanh trượtSantakChinabộ1
D.8P.PANEL-24PBNK-PPC6U24F1Patch Panel 24 port, Cat6BenkaChinabộ5
D.9ODF-4FOODF 4FO, vỏ nhựa không gắn rack, SC/UPC, đầy đủ phụ kiện SinglemodeBDTViệt nambộ2
D.10ODF-8FOODF 8FO, vỏ nhựa không gắn rack, SC/UPC, đầy đủ phụ kiện SinglemodeBDTViệt nambộ1
D.11Hàn quangMối hàn quangViệt nammối16
D.12Ổ cắm mạng đơnCĐT cấpbộ2
D.13Ổ cắm mạng đôiCĐT cấpbộ14
D.15Đế âm vuông, âm tườngĐế âm vuôngSP/SinoViệt nambộ16
D.16CÁP UTP CAT6313 4224C6Cáp mạng UTP, Cat6BenkaChinam2.650
D.17Ống cứng luồn dây PVC D20 đi nổiỐng cứng luồn dây PVC D20 đi nổiSP/Sino/VanlockViệt namm1.060
D.18Ống cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thôỐng cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thôSP/Sino/VanlockViệt namm90
D.19Ống mềm luồn dây PVC D20SP9020CMỐng mềm luồn dây PVC D20, đi nổiSP/SinoViệt namm46
D.20Hộp chia ngả có nắp, lắp nổi D20Box chia 2,3,4 ngả D20 kèm nắpSP/SinoViệt namcái39
D.21CÁP QUANG SIGLE MODE 4FOCáp quang 4FO Singlemode, ngoài nhàVinacapViệt namm1.400
D.23Hộp chia ngả có nắp, lắp nổi D20Box chia 2,3,4 ngả D20 kèm nắpSP/SinoViệt namcái39
D.24T&C, Cài đặt kiểm tra hệ thốngT&C, Cài đặt kiểm tra hệ thốngViệt namht1
D.25Vât tư phụ : Keo dán, Bulong, đai ốc, long đen, nở đóng, đai giữ ống, que hàn, băng tan, dây đay đệm cao su, giẻ lau, keo bọt, gioăng, đánh dấu, dán nhãn, Co, tê, nối ống, kẹp ống nhựa, nối máng, nối thang, tiếp địa, đánh dấu, lạt thít nhựa, băng dính, dây mồi, đầu cốt <50mm2, đầu RJ, đạn, vít nở, bulong, êcu...)Vật tư phụViệt nam1
E.1MÁY CHỦ BMSCĐT cấpbộ1
E.2BMS AUTOMATION SERVERCĐT cấpbộ1
E.3KNX BACNET GATEWAYCĐT cấpbộ3
E.4DDC-P.T1CĐT cấptủ1
E.5DDC-P.T2CĐT cấptủ1
E.6DDC-P.T3CĐT cấptủ1
E.7NÚT NHẤN THÔNG MINH 2 PHÍM - CHUẨN KNXCĐT cấpbộ53
E.8NÚT NHẤN THÔNG MINH 4 PHÍM - CHUẨN KNXCĐT cấpbộ12
E.9Module điều khiển KNX 4 kênhCĐT cấpbộ5
E.10Module điều khiển KNX 16 kênhCĐT cấpbộ4
E.11RACK BMS-TT 27U D800Tủ Rack 27u, W600xD800, dang đứng, màu đen, cửa lưới, sơn tĩnh điện. Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 2mm. - Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp. - Cửa trước và cửa sau dạng 2 cánh lưới thoáng. - Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng. - Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 36 bộ ốc, 4 quạt hút, 2 PDU gắn rack 6 port đa năng.Sơn HàViệt namtủ1
E.12SWITCH 8 CỔNGC1200-8T-E-2G● 8x 10/100/1000 ports ● 2x Gigabit copper/SFP combo ports ● Rack-mountable (bao gồm phụ kiện gắn rack)CiscoAsiabộ1
E.13UPS 1KVARack1KSUPS 1KVA, online, gắn Rack, đầy đủ phụ kiện lưu điện 6 phút 80% tải bao gồm: - 01 RACK 1KS - 01 Rack1KS EBM - 02 Railkit - Thanh trượtSantakChinabộ1
E.14BỘ CHUYỂN ĐỔI QUANG ĐIỆNYT-8110GMA-11-2-ASBộ chuyển đổi quang điện Multimode 10/100/1000MWintopChina4
E.15ODF 4FOODF 4FO, vỏ nhựa không gắn rack, SC/UPC, đầy đủ phụ kiện Multimode OM3BDTViệt nambộ3
E.16CÁP CAT6 (BACNET IP)313 4224C6Cáp mạng UTP, Cat6BenkaChinam310
E.17CÁP QUANG MM 4FOCáp quang 4FO, Multimode OM3KCOChinam100
E.18CÁP AWG18 1P177 1218Cáp tín hiệu AWG18-1P, chống nhiễuBenkaChinam1.845
E.19CU/PVC/PVC 2X1.0MM2CVV 2x1.5Cáp CU/PVC/PVC 2X1.5MM2- 0.6/1kVCadiviViệt namm200
E.20CU/PVC/PVC_(2X2.5)MM2+E(2.5)MM2CVV 2x2.5 + CV 2.5Cáp CU/PVC/PVC 2X2.5MM2+E(2.5)MM2 - 0.6/1kVCadiviViệt namm45
E.21Đế âm, âm tườngĐế âm tườngSP/SinoViệt namcái65
E.22Hàn quangMối hàn quangViệt nammối24
E.23T&C hệ thốngT&C, Cài đặt kiểm tra hệ thốngViệt namht1
E.24Vật tư phụ : Keo dán, Bulong, đai ốc, long đen, nở đóng, đánh dấu, dán nhãn, Co, tê, nối ống, kẹp ống nhựa, nối máng, nối thang, tiếp địa, đánh dấu, lạt thít nhựa, băng dính, dây mồi, đầu cốt <50mm2, đạn, vít nở, bulong, êcu, nối ty….)Vật tư phụViệt nam1
F.1Thang cáp 200x100x1.2mmThang cáp 200x100x1.5mm, Mạ kẽm nhúng nóngViệt namm10
F.2Máng cáp 200x100x1.2mmMáng cáp 200x100x1.2mm, Mạ kẽm điện phân, có nắp, không đục lỗViệt namm170
F.3Máng cáp 100x100x1.2mmMáng cáp 100x100x1.2mm, Mạ kẽm điện phân, có nắp, không đục lỗViệt namm84
F.4T Máng cáp 200x100x1.2mmT Máng cáp 200x100x1.2mm, Mạ kẽm điện phân, có nắp, không đục lỗViệt namcái2
F.5Co ngang Máng cáp 200x100x1.2mmCo ngang Máng cáp 200x100x1.2mm, Mạ kẽm điện phân, có nắp, không đục lỗViệt namcái8
F.6Co lên/xuống Máng cáp 200x100x1.2mmCo lên/xuống Máng cáp 200x100x1.2mm, Mạ kẽm điện phân, có nắp, không đục lỗViệt namcái4
F.7Côn thu Máng cáp 200x100x1.2mmCôn thu Máng cáp 200x100x1.2mm, Mạ kẽm điện phân, có nắp, không đục lỗViệt namcái2
F.8CC&LĐ ty treo các loạiCC&LĐ ty treo các loại mạ kẽm điện phânViệt namkg150
F.9CC&LĐ hệ giá đỡ, mặt bích, thép tăng cứng... bằng thép hình các loại (U, V, I, H…)CC&LĐ hệ giá đỡ, mặt bích, thép tăng cứng... bằng thép hình các loại (U, V, I, H…) mạ kẽm điện phânViệt namkg250
F.10CC&LĐ hệ giá đỡ, mặt bích, thép tăng cứng... bằng thép hình các loại (U, V, I, H…)CC&LĐ hệ giá đỡ, mặt bích, thép tăng cứng... bằng thép hình các loại (U, V, I, H…) Mạ kẽm nhúng nóngViệt namkg20
F.11Vât tư phụ : Keo dán, Bulong, đai ốc, long đen, nở đóng, đai giữ ống, que hàn, băng tan, dây đay đệm cao su, giẻ lau, keo bọt, gioăng, đánh dấu, dán nhãn, Co, tê, nối ống, kẹp ống nhựa, nối máng, nối thang, tiếp địa, đánh dấu, lạt thít nhựa, băng dính, dây mồi, đầu cốt <50mm2, đầu RJ, đạn, vít nở, bulong, êcu...)Vật tư phụViệt nam1
F.12Chi phí QLVT do CĐT cấpgói1
F.13Chi phí hỗ trợ nhân công - Dự án cải tạo đang hoạt động , hạng chế thời gian thi công, lãng công …v..vgói1
Danh mục vật tư đã mua hàng (1)
DA-2025-001 - Dự án chung cư ABC (1)
DXVT-2025-001 - ĐNXK lần 1 (1)
A.1Tủ rack 19'', 42U-D800Tủ Rack 42u, W600xD1000, dang đứng, màu đen, cửa lưới, sơn tĩnh điện. Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 2mm. - Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp. - Cửa trước và cửa sau dạng 2 cánh lưới thoáng. - Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng. - Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 36 bộ ốc, 4 quạt hút, 2 PDU gắn rack 6 port đa năng.Sơn HàViệt namtủTủ Rack 42u, W600xD1000, dạng đứng, màu đen, cửa lưới, sơn tĩnh điệnSơn HàViệt namtủ111017 ngàyNGUYỄN VĂN A720/01/20260 ngày1020/01/2026