Thông tin ĐXVT
Theo dõi trình duyệt
| Mã đầu mục | Thông tin ban đầu | KL ban đầu | KL Hợp đồng | KL BOQ Bóc tách | Tiến độ giao hàng | Người giao hàng | Theo dõi Đề Xuất Vật Tư | Khối lượng ĐXVT từng lần | Ghi chú | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung công việc | Model | Quy cách | Hãng | Xuất xứ | Đơn vị | KL Đã đề xuất | KL Đã duyệt | KL Còn lại | Lần 1 | Lần 2 | ||||||||||
| KL đề xuất | KL duyệt | KL đề xuất | KL duyệt | |||||||||||||||||
Mã đầu mục | Nội dung công việc | Model | Quy cách | Hãng | Xuất xứ | Đơn vị | KL ban đầu | KL Hợp đồng | KL BOQ Bóc tách | Tiến độ giao hàng | Người giao hàng | KL Đã đề xuất | KL Đã duyệt | KL Còn lại | KL đề xuất | KL duyệt | KL đề xuất | KL duyệt | Ghi chú | |
| A | Hệ thống CCTV | |||||||||||||||||||
| A.1 | Tủ rack 19'', 42U-D800 | Tủ Rack 42u, W600xD1000, dang đứng, màu đen, cửa lưới, sơn tĩnh điện. Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 2mm. - Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp. - Cửa trước và cửa sau dạng 2 cánh lưới thoáng. - Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng. - Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 36 bộ ốc, 4 quạt hút, 2 PDU gắn rack 6 port đa năng. | Sơn Hà | Việt nam | tủ | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | |||||||||
| A.2 | MODULE QUANG | MGBLX1 | Modul quang 1GB, Singlemode, 10Km | Cisco | Asia | bộ | 6 | 6 | 4 | 2 | 6 | 4 | ||||||||
| A.3 | DÂY NHẢY QUANG | Dây nhảy quang SC/UPC-LC/UPC duplex Singlemode, 3m | BDT | Việt nam | sợi | 6 | ||||||||||||||
| A.4 | MỐI HÀN QUANG | Mối hàn quang | Việt nam | mối | 24 | |||||||||||||||
| A.5 | ĐẦU GHI 32 KÊNH | DS-7732NXI-K4 | Đầu ghi hình IP NVR 32CH | Hikvison | China | bộ | 3 | 3 | 0 | 3 | 3 | |||||||||
| A.6 | Ổ CỨNG 6TB | WD64PURZ | Ổ cứng 6TB, 3.5" | Western Digital | Asia | bộ | 6 | 4 | 0 | 4 | 4 | |||||||||
| A.7 | UPS-3KVA | Rack3KS | UPS 3KVA, online, gắn Rack, đầy đủ phụ kiện lưu điện 30 phút 80% tải, bao gồm: - 01 Rack3KS - 04 Rack3KS EBM - 05 Railkit -thanh trượt | Santak | China | bộ | 1 | |||||||||||||
| A.8 | ODF-8FO | ODF 8FO, vỏ nhựa, không gắn Rack, SC/UPC, đầy đủ phụ kiện Singlemode | BDT | Việt nam | bộ | 1 | ||||||||||||||
| A.9 | P.PANEL-24P | BNK-PPC6U24F1 | Patch Panel 24 port, Cat6 | Benka | China | bộ | 3 | |||||||||||||
| A.10 | SW-POE-24P+2SFP | C1200-24FP-4G | ● 24x 10/100/1000 PoE+ ports with 375W power budget ● 4x Gigabit SFP ● Rack-mountable | Cisco | Aisa | bộ | 3 | |||||||||||||
| A.11 | CAMERA IP DOME CỐ ĐỊNH 2MP | DS-2CD3121G2-I Lens 4mm | Camera Dome IP 2MP Ống kính 4mm | Hikvison | China | bộ | 51 | |||||||||||||
| A.12 | CAMERA IP THÂN TRỤ CỐ ĐỊNH 2MP | DS-2CD3021G2-I Lens 4mm | Camera thân IP 2MP Ống kính 4mm | Hikvison | China | bộ | 19 | |||||||||||||
| A.13 | CÁP QUANG SINGLEMODE 4FO | Cáp quang 4FO Singlemode, ngoài nhà | Vinacap | Việt nam | m | 1.500 | ||||||||||||||
| A.14 | CÁP UTP CAT6 | 313 4224C6 | Cáp mạng UTP, Cat6 | Benka | China | m | 2.450 | |||||||||||||
| A.15 | DÂY NHẢY CAT6 | Dây nhảy Cat6, 3m | Ugreen | Việt nam | sợi | 70 | ||||||||||||||
| A.16 | CÁP NGUỒN CU/XLPE/PVC (2x2.5)MM2 | CXV 2x2.5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 - 0.6/1kV | Cadivi | Việt nam | m | 20 | |||||||||||||
| A.17 | CÁP TIẾP ĐỊA CU/PVC (1x2.5)MM2 | CV 2.5 | Cáp tiếp địa vàng xanh 1x2.5mm2- 0.6/1kV | Cadivi | Việt nam | m | 20 | |||||||||||||
| A.18 | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi nổi | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi nổi | SP/Sino/Vanlock | Việt nam | m | 700 | ||||||||||||||
| A.19 | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thô | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thô | SP/Sino/Vanlock | Việt nam | m | 102 | ||||||||||||||
| A.20 | Ống mềm luồn dây PVC D20 | SP9020CM | Ống mềm luồn dây PVC D20, đi nổi | SP/Sino | m | 102 | ||||||||||||||
| A.21 | Hộp chia ngả có nắp, lắp nổi D20 | Box chia 2,3,4 ngả D20 kèm nắp | SP/Sino | Việt nam | cái | 70 | ||||||||||||||
| A.22 | T&C, Cài đặt kiểm tra hệ thống | T&C, Cài đặt kiểm tra hệ thống | Việt nam | ht | 1 | |||||||||||||||
| A.23 | Vât tư phụ : Keo dán, Bulong, đai ốc, long đen, nở đóng, đai giữ ống, que hàn, băng tan, dây đay đệm cao su, giẻ lau, keo bọt, gioăng, đánh dấu, dán nhãn, Co, tê, nối ống, kẹp ống nhựa, nối máng, nối thang, tiếp địa, đánh dấu, lạt thít nhựa, băng dính, dây mồi, đầu cốt <50mm2, đầu RJ, đạn, vít nở, bulong, êcu...) | Vật tư phụ | Việt nam | lô | 1 | |||||||||||||||
| B | Hệ thống PA | |||||||||||||||||||
| B.1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN 8 VÙNG | VX-3008F | Bộ điều khiển 8 vùng | TOA | Asia | bộ | 1 | |||||||||||||
| B.2 | LOA ÂM TRẦN 6W | PC-648R | Loa âm trần 6W | TOA | Asia | bộ | 48 | |||||||||||||
| B.3 | LOA HỘP GẮN TƯỜNG 6W | BS-633A | Loa hộp 6W | TOA | Asia | bộ | 4 | |||||||||||||
| B.4 | HỘP ĐẤU DÂY LOA 80x80x50mm | Hộp box 80x80x50mm, kèm nắp | SP/Sino | Việt nam | cái | 1 | ||||||||||||||
| B.5 | CU/PVC/PVC 2X2.5MM2 | CVV 2x2.5 | Cáp CU/PVC/PVC 2X2.5MM2 - 0.6/1kV | Cadivi | Việt nam | m | 10 | |||||||||||||
| B.6 | CÁP CAT6 UTP | 313 4224C6 | Cáp mạng UTP, Cat6 | Benka | China | m | 10 | |||||||||||||
| B.7 | CÁP ÂM THANH CHỐNG NHIỄU 2x1.5MM2 | 177 1216 | Cáp tín hiệu AWG16-1P, chống nhiễu | Benka | China | m | 572 | |||||||||||||
| B.8 | CÁP ÂM THANH CHỐNG NHIỄU 2x2.5MM2 | 177 1214 | Cáp tín hiệu AWG14-1P, chống nhiễu | Benka | China | m | 600 | |||||||||||||
| B.9 | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi nổi | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi nổi | SP/Sino/Vanlock | Việt nam | m | 494 | ||||||||||||||
| B.10 | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thô | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thô | SP/Sino/Vanlock | Việt nam | m | 6 | ||||||||||||||
| B.11 | Ống mềm luồn dây PVC D20 | SP9020CM | Ống mềm luồn dây PVC D20, đi nổi | SP/Sino | Việt nam | m | 72 | |||||||||||||
| B.12 | HỘP ĐẤU DÂY PVC 80x80x50MM có nắp lắp âm tường | Hộp box 80x80x50mm, kèm nắp | SP/Sino | Việt nam | cái | 4 | ||||||||||||||
| B.13 | Hộp chia ngả có nắp, lắp nổi D20 | Box chia 2,3,4 ngả D20 kèm nắp | SP/Sino | Việt nam | cái | 52 | ||||||||||||||
| B.14 | T&C, Cài đặt kiểm tra hệ thống | T&C, Cài đặt kiểm tra hệ thống | Việt nam | ht | 1 | |||||||||||||||
| B.15 | Vât tư phụ : Keo dán, Bulong, đai ốc, long đen, nở đóng, đai giữ ống, que hàn, băng tan, dây đay đệm cao su, giẻ lau, keo bọt, gioăng, đánh dấu, dán nhãn, Co, tê, nối ống, kẹp ống nhựa, nối máng, nối thang, tiếp địa, đánh dấu, lạt thít nhựa, băng dính, dây mồi, đầu cốt <50mm2, đầu RJ, đạn, vít nở, bulong, êcu...) | Vật tư phụ | Việt nam | lô | 1 | |||||||||||||||
| C | Hệ thống KSVR | |||||||||||||||||||
| C.1 | KHÓA TỪ TÍCH HỢP CẢM BIẾN CỬA | LM-2805 + LMB-280ZL | Khoá từ đơn, tích hợp cảm biến cửa + Phụ kiện gắn cửa | Zkteco | China | bộ | 4 | |||||||||||||
| C.2 | NÚT NHẤN MỞ CỬA | EX-800BC | Nút nhấn exit | Zkteco | China | bộ | 2 | |||||||||||||
| C.3 | NÚT ẤN KHẨN CẤP | ZKABK900A-G | Hộp đập khẩn cấp | Zkteco | China | bộ | 2 | |||||||||||||
| C.4 | FaceID | SpeedFace M4-15 (Mifare card) | - 15000 faces capacity , 15000 cards;; - IP66 Display 5" Touch Screen Transaction 200,000 Operating System Linux Function ID Card, ADMS, DNS, T9 Input, DST, Camera, 9-digit User ID, Advance Access Control, Groups, Holidays, Anti-passback, Record Query, Tamper Switch Alarm, Bell Scheduling, POE (Optional, IEEE 802.3at-2009) Hardware 1GHz Dual Core CPU 1G RAM / 8G Flash 2MP WDR Low Light Camera Adjustable LED Supplement Lighting Communication TCP/IP, Wi-Fi (Optional), Wiegand Input / Output, RS485 Access Control Interface 3rd-party Electric Lock, Door Sensor, Exit Button, Alarm Output, Aux. Input Optional Card Module IC / HID / iClass / Felica / Desfire EV1 / EV2 / Legic Facial Recognition Speed ≤ 0.5s per face Biometrics Algorithms ZKFace V5.8 & ZKPalm V12.0 Protection Level IP66 Power Voltage: DC 12V Current: Max. 3A Working Humidity 10% to 90% Working Temperature-30°C to 60°C Dimensions (W*H*D) 103.83 * 212.41 * 50.60 (mm) | Zkteco | China | bộ | 2 | |||||||||||||
| C.5 | DÂY CÁP CAT 6 | 313 4224C6 | Cáp mạng UTP, Cat6 | Benka | China | m | 200 | |||||||||||||
| C.6 | Cáp 2x1.5mm2 | CVV 2x1.5 | Cáp điện 2x1.5mm2 - 0.6/1kV | Cadivi | Việt nam | m | 50 | |||||||||||||
| C.7 | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi nổi | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi nổi | SP/Sino/Vanlock | Việt nam | m | 150 | ||||||||||||||
| C.8 | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thô | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thô | SP/Sino/Vanlock | Việt nam | m | 50 | ||||||||||||||
| C.9 | Hộp chia ngả có nắp, lắp nổi D20 | Box chia 2,3,4 ngả D20 kèm nắp | SP/Sino | Việt nam | cái | 10 | ||||||||||||||
| C.10 | Đế âm, âm tường | Đế âm tường | SP/Sino | Việt nam | cái | 10 | ||||||||||||||
| C.11 | T&C, Cài đặt kiểm tra hệ thống | T&C, Cài đặt kiểm tra hệ thống | Việt nam | ht | 1 | |||||||||||||||
| C.12 | Vât tư phụ : Keo dán, Bulong, đai ốc, long đen, nở đóng, đai giữ ống, que hàn, băng tan, dây đay đệm cao su, giẻ lau, keo bọt, gioăng, đánh dấu, dán nhãn, Co, tê, nối ống, kẹp ống nhựa, nối máng, nối thang, tiếp địa, đánh dấu, lạt thít nhựa, băng dính, dây mồi, đầu cốt <50mm2, đầu RJ, đạn, vít nở, bulong, êcu...) | Vật tư phụ | Việt nam | lô | 1 | |||||||||||||||
| D | Hệ thống LAN | |||||||||||||||||||
| D.1 | SW 24T | VSF cung cấp + lắp đặt | Bộ | 1 | ||||||||||||||||
| D.2 | SW 48P POE | VSF cung cấp + lắp đặt | Bộ | 1 | ||||||||||||||||
| D.3 | SFP SM 10G Uplink | VSF cung cấp + lắp đặt | Cái | 4 | ||||||||||||||||
| D.4 | AP Loại 1 (Internal Ant) | VSF cung cấp + lắp đặt | Bộ | 23 | ||||||||||||||||
| D.5 | Dây nhảy SC-LC SM 3m | VSF cung cấp + lắp đặt | Sợi | 4 | ||||||||||||||||
| D.6 | Dây nhảy cáp đồng UTP Cat6 1,5m | VSF cung cấp + lắp đặt | Bộ | 53 | ||||||||||||||||
| D.7 | UPS-3KVA | Rack3KS | UPS 3KVA, online, gắn Rack, đầy đủ phụ kiện lưu điện 6 phút 80% tải, bao gồm: - 01 Rack3KS - 01 Rack3KS EBM - 02 Railkit -thanh trượt | Santak | China | bộ | 1 | |||||||||||||
| D.8 | P.PANEL-24P | BNK-PPC6U24F1 | Patch Panel 24 port, Cat6 | Benka | China | bộ | 5 | |||||||||||||
| D.9 | ODF-4FO | ODF 4FO, vỏ nhựa không gắn rack, SC/UPC, đầy đủ phụ kiện Singlemode | BDT | Việt nam | bộ | 2 | ||||||||||||||
| D.10 | ODF-8FO | ODF 8FO, vỏ nhựa không gắn rack, SC/UPC, đầy đủ phụ kiện Singlemode | BDT | Việt nam | bộ | 1 | ||||||||||||||
| D.11 | Hàn quang | Mối hàn quang | Việt nam | mối | 16 | |||||||||||||||
| D.12 | Ổ cắm mạng đơn | CĐT cấp | bộ | 2 | ||||||||||||||||
| D.13 | Ổ cắm mạng đôi | CĐT cấp | bộ | 14 | ||||||||||||||||
| D.14 | Ổ cắm HDMI | CĐT cấp | bộ | |||||||||||||||||
| D.15 | Đế âm vuông, âm tường | Đế âm vuông | SP/Sino | Việt nam | bộ | 16 | ||||||||||||||
| D.16 | CÁP UTP CAT6 | 313 4224C6 | Cáp mạng UTP, Cat6 | Benka | China | m | 2.650 | |||||||||||||
| D.17 | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi nổi | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi nổi | SP/Sino/Vanlock | Việt nam | m | 1.060 | ||||||||||||||
| D.18 | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thô | Ống cứng luồn dây PVC D20 đi âm tường, bao gồm cắt đục, trám trát đến mặt tường thô | SP/Sino/Vanlock | Việt nam | m | 90 | ||||||||||||||
| D.19 | Ống mềm luồn dây PVC D20 | SP9020CM | Ống mềm luồn dây PVC D20, đi nổi | SP/Sino | Việt nam | m | 46 | |||||||||||||
| D.20 | Hộp chia ngả có nắp, lắp nổi D20 | Box chia 2,3,4 ngả D20 kèm nắp | SP/Sino | Việt nam | cái | 39 | ||||||||||||||
| D.21 | CÁP QUANG SIGLE MODE 4FO | Cáp quang 4FO Singlemode, ngoài nhà | Vinacap | Việt nam | m | 1.400 | ||||||||||||||
| D.22 | CÁP NGUỒN CU/XLPE/PVC (2x2.5)MM2+E2.5MM2 | CXV 2x2.5 + CV 2.5 | CÁP NGUỒN CU/XLPE/PVC (2x2.5)MM2+E2.5MM2 - 0.6/1kV | Cadivi | Việt nam | m | ||||||||||||||
| D.23 | Hộp chia ngả có nắp, lắp nổi D20 | Box chia 2,3,4 ngả D20 kèm nắp | SP/Sino | Việt nam | cái | 39 | ||||||||||||||
| D.24 | T&C, Cài đặt kiểm tra hệ thống | T&C, Cài đặt kiểm tra hệ thống | Việt nam | ht | 1 | |||||||||||||||
| D.25 | Vât tư phụ : Keo dán, Bulong, đai ốc, long đen, nở đóng, đai giữ ống, que hàn, băng tan, dây đay đệm cao su, giẻ lau, keo bọt, gioăng, đánh dấu, dán nhãn, Co, tê, nối ống, kẹp ống nhựa, nối máng, nối thang, tiếp địa, đánh dấu, lạt thít nhựa, băng dính, dây mồi, đầu cốt <50mm2, đầu RJ, đạn, vít nở, bulong, êcu...) | Vật tư phụ | Việt nam | lô | 1 | |||||||||||||||
| E | Hệ thống BMS | |||||||||||||||||||
| E.1 | MÁY CHỦ BMS | CĐT cấp | bộ | 1 | ||||||||||||||||
| E.2 | BMS AUTOMATION SERVER | CĐT cấp | bộ | 1 | ||||||||||||||||
| E.3 | KNX BACNET GATEWAY | CĐT cấp | bộ | 3 | ||||||||||||||||
| E.4 | DDC-P.T1 | CĐT cấp | tủ | 1 | ||||||||||||||||
| E.5 | DDC-P.T2 | CĐT cấp | tủ | 1 | ||||||||||||||||
| E.6 | DDC-P.T3 | CĐT cấp | tủ | 1 | ||||||||||||||||
| E.7 | NÚT NHẤN THÔNG MINH 2 PHÍM - CHUẨN KNX | CĐT cấp | bộ | 53 | ||||||||||||||||
| E.8 | NÚT NHẤN THÔNG MINH 4 PHÍM - CHUẨN KNX | CĐT cấp | bộ | 12 | ||||||||||||||||
| E.9 | Module điều khiển KNX 4 kênh | CĐT cấp | bộ | 5 | ||||||||||||||||
| E.10 | Module điều khiển KNX 16 kênh | CĐT cấp | bộ | 4 | ||||||||||||||||
| E.11 | RACK BMS-TT 27U D800 | Tủ Rack 27u, W600xD800, dang đứng, màu đen, cửa lưới, sơn tĩnh điện. Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 2mm. - Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp. - Cửa trước và cửa sau dạng 2 cánh lưới thoáng. - Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng. - Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 36 bộ ốc, 4 quạt hút, 2 PDU gắn rack 6 port đa năng. | Sơn Hà | Việt nam | tủ | 1 | ||||||||||||||
| E.12 | SWITCH 8 CỔNG | C1200-8T-E-2G | ● 8x 10/100/1000 ports ● 2x Gigabit copper/SFP combo ports ● Rack-mountable (bao gồm phụ kiện gắn rack) | Cisco | Asia | bộ | 1 | |||||||||||||
| E.13 | UPS 1KVA | Rack1KS | UPS 1KVA, online, gắn Rack, đầy đủ phụ kiện lưu điện 6 phút 80% tải bao gồm: - 01 RACK 1KS - 01 Rack1KS EBM - 02 Railkit - Thanh trượt | Santak | China | bộ | 1 | |||||||||||||
| E.14 | BỘ CHUYỂN ĐỔI QUANG ĐIỆN | YT-8110GMA-11-2-AS | Bộ chuyển đổi quang điện Multimode 10/100/1000M | Wintop | China | 4 | ||||||||||||||
| E.15 | ODF 4FO | ODF 4FO, vỏ nhựa không gắn rack, SC/UPC, đầy đủ phụ kiện Multimode OM3 | BDT | Việt nam | bộ | 3 | ||||||||||||||
| E.16 | CÁP CAT6 (BACNET IP) | 313 4224C6 | Cáp mạng UTP, Cat6 | Benka | China | m | 310 | |||||||||||||
| E.17 | CÁP QUANG MM 4FO | Cáp quang 4FO, Multimode OM3 | KCO | China | m | 100 | ||||||||||||||
| E.18 | CÁP AWG18 1P | 177 1218 | Cáp tín hiệu AWG18-1P, chống nhiễu | Benka | China | m | 1.845 | |||||||||||||
| E.19 | CU/PVC/PVC 2X1.0MM2 | CVV 2x1.5 | Cáp CU/PVC/PVC 2X1.5MM2- 0.6/1kV | Cadivi | Việt nam | m | 200 | |||||||||||||
| E.20 | CU/PVC/PVC_(2X2.5)MM2+E(2.5)MM2 | CVV 2x2.5 + CV 2.5 | Cáp CU/PVC/PVC 2X2.5MM2+E(2.5)MM2 - 0.6/1kV | Cadivi | Việt nam | m | 45 | |||||||||||||
| E.21 | Đế âm, âm tường | Đế âm tường | SP/Sino | Việt nam | cái | 65 | ||||||||||||||
| E.22 | Hàn quang | Mối hàn quang | Việt nam | mối | 24 | |||||||||||||||
| E.23 | T&C hệ thống | T&C, Cài đặt kiểm tra hệ thống | Việt nam | ht | 1 | |||||||||||||||
| E.24 | Vật tư phụ : Keo dán, Bulong, đai ốc, long đen, nở đóng, đánh dấu, dán nhãn, Co, tê, nối ống, kẹp ống nhựa, nối máng, nối thang, tiếp địa, đánh dấu, lạt thít nhựa, băng dính, dây mồi, đầu cốt <50mm2, đạn, vít nở, bulong, êcu, nối ty….) | Vật tư phụ | Việt nam | lô | 1 | |||||||||||||||
| F | Thang máng cáp | |||||||||||||||||||
| F.1 | Thang cáp 200x100x1.2mm | Thang cáp 200x100x1.5mm, Mạ kẽm nhúng nóng | Việt nam | m | 10 | |||||||||||||||
| F.2 | Máng cáp 200x100x1.2mm | Máng cáp 200x100x1.2mm, Mạ kẽm điện phân, có nắp, không đục lỗ | Việt nam | m | 170 | |||||||||||||||
| F.3 | Máng cáp 100x100x1.2mm | Máng cáp 100x100x1.2mm, Mạ kẽm điện phân, có nắp, không đục lỗ | Việt nam | m | 84 | |||||||||||||||
| F.4 | T Máng cáp 200x100x1.2mm | T Máng cáp 200x100x1.2mm, Mạ kẽm điện phân, có nắp, không đục lỗ | Việt nam | cái | 2 | |||||||||||||||
| F.5 | Co ngang Máng cáp 200x100x1.2mm | Co ngang Máng cáp 200x100x1.2mm, Mạ kẽm điện phân, có nắp, không đục lỗ | Việt nam | cái | 8 | |||||||||||||||
| F.6 | Co lên/xuống Máng cáp 200x100x1.2mm | Co lên/xuống Máng cáp 200x100x1.2mm, Mạ kẽm điện phân, có nắp, không đục lỗ | Việt nam | cái | 4 | |||||||||||||||
| F.7 | Côn thu Máng cáp 200x100x1.2mm | Côn thu Máng cáp 200x100x1.2mm, Mạ kẽm điện phân, có nắp, không đục lỗ | Việt nam | cái | 2 | |||||||||||||||
| F.8 | CC&LĐ ty treo các loại | CC&LĐ ty treo các loại mạ kẽm điện phân | Việt nam | kg | 150 | |||||||||||||||
| F.9 | CC&LĐ hệ giá đỡ, mặt bích, thép tăng cứng... bằng thép hình các loại (U, V, I, H…) | CC&LĐ hệ giá đỡ, mặt bích, thép tăng cứng... bằng thép hình các loại (U, V, I, H…) mạ kẽm điện phân | Việt nam | kg | 250 | |||||||||||||||
| F.10 | CC&LĐ hệ giá đỡ, mặt bích, thép tăng cứng... bằng thép hình các loại (U, V, I, H…) | CC&LĐ hệ giá đỡ, mặt bích, thép tăng cứng... bằng thép hình các loại (U, V, I, H…) Mạ kẽm nhúng nóng | Việt nam | kg | 20 | |||||||||||||||
| F.11 | Vât tư phụ : Keo dán, Bulong, đai ốc, long đen, nở đóng, đai giữ ống, que hàn, băng tan, dây đay đệm cao su, giẻ lau, keo bọt, gioăng, đánh dấu, dán nhãn, Co, tê, nối ống, kẹp ống nhựa, nối máng, nối thang, tiếp địa, đánh dấu, lạt thít nhựa, băng dính, dây mồi, đầu cốt <50mm2, đầu RJ, đạn, vít nở, bulong, êcu...) | Vật tư phụ | Việt nam | lô | 1 | |||||||||||||||
| F.12 | Chi phí QLVT do CĐT cấp | gói | 1 | |||||||||||||||||
| F.13 | Chi phí hỗ trợ nhân công - Dự án cải tạo đang hoạt động , hạng chế thời gian thi công, lãng công …v..v | gói | 1 |